Từ vựng tiếng Anh - Cập nhật tin tức mới nhất, video hình anh hot nhất về chủ đề Từ vựng tiếng Anh trên VTC News

Từ vựng tiếng Anh các dấu mốc trong cuộc đời con người

Từ vựng tiếng Anh các dấu mốc trong cuộc đời con người

Trong tiếng Anh, 'get a job' là xin việc; 'make a will' là lập di chúc.
Từ vựng tiếng Anh về ngày Valentine

Từ vựng tiếng Anh về ngày Valentine

Trong tiếng Anh, 'cupid' là thần tình yêu, 'bouquet' là bó hoa.
Từ vựng tiếng Anh về máy ảnh và thiết bị liên quan

Từ vựng tiếng Anh về máy ảnh và thiết bị liên quan

Trong tiếng Anh, 'APS camera" là máy ảnh cảm biến và 'SLR camera' là máy ảnh phản xạ ống kính đơn.
Từ vựng tiếng Anh chỉ các đồ dùng cá nhân nên có

Từ vựng tiếng Anh chỉ các đồ dùng cá nhân nên có

Trong tiếng Anh, 'dental floss' là chỉ nha khoa; 'bobby pins' là cặp tăm.
Từ vựng tiếng Anh về các loài côn trùng

Từ vựng tiếng Anh về các loài côn trùng

Trong tiếng Anh, 'ladybird' là bọ rùa, 'louse' là con rận.
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của con rùa

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của con rùa

Trong tiếng Anh, 'claw' là móng rùa, 'vertebral shell' là mai đốt sống của rùa.
Từ vựng tiếng Anh về các cây gia vị

Từ vựng tiếng Anh về các cây gia vị

Trong tiếng Anh, 'turmeric' là củ nghệ, 'fennel' có nghĩa thì là.
Từ vựng tiếng Anh về những dịp lễ Tết

Từ vựng tiếng Anh về những dịp lễ Tết

Trong tiếng Anh, 'april fool's day' là ngày cá tháng tư, 'new year's eve' là giao thừa.
Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Trong tiếng Anh, 'crescent' là trăng lưỡi liềm, 'asteroid' là tiểu hành tinh.
Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ

Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ

Trong tiếng Anh, 'xylophone' là mộc cầm, 'snare drum' là trống lẫy.
Từ vựng tiếng Anh chỉ các chi tiết trên khuôn mặt

Từ vựng tiếng Anh chỉ các chi tiết trên khuôn mặt

Trong tiếng Anh, 'jaw' là quai hàm, 'chin' là cằm.
Từ vựng tiếng Anh chỉ các phần của bàn tay

Từ vựng tiếng Anh chỉ các phần của bàn tay

Trong tiếng Anh, 'phalanges' là đốt tay, 'wrist' là cổ tay.
Từ vựng tiếng Anh về các môn học

Từ vựng tiếng Anh về các môn học

Trong tiếng Anh, 'biology' là môn sinh học, 'physical education' là môn thể dục.
Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

Trong tiếng Anh, 'hyacinth' là hoa lục bình, 'daffodil' là hoa thủy tiên.
30 từ vựng tiếng Anh chỉ nghề nghiệp

30 từ vựng tiếng Anh chỉ nghề nghiệp

Trong tiếng Anh, 'customs officer' là nhân viên hải quan, 'entrepreneur' là doanh nhân.